cờ vây

cờ vây

Hai người ngồi đối diện nhau chơi cờ vây trên một chiếc bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao trí tuệ: "cờ vây" một loại cờ hai người chơi, nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại. Mục tiêu chiếm được nhiều lãnh thổ (vùng đất trống) hơn đối thủ trên bàn cờ hình vuông các đường kẻ ngang dọc.
    • Trò chơi chiến thuật: "cờ vây" sử dụng các quân cờ đen trắng đặt lên các giao điểm của bàn cờ. Người chơi thay phiên nhau đặt quân để bao vây chiếm đất của đối phương.
dụ sử dụng
  • (Kỳ thủ người chơi cờ chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cờ vây cổ điển": cách chơi truyền thống, không biến thể hiện đại.

    • Giải đấu này sử dụng luật cờ vây cổ điển. (Giải đấu tuân theo quy tắc nguyên bản.)
  • "cờ vây chấp quân": hình thức chơi người yếu hơn được đặt sẵn một số quân đen trên bàn trước khi bắt đầu.

    • Khi dạy người mới chơi, tôi thường dùng thể thức cờ vây chấp quân. (Tôi cho người mới bắt đầu lợi thế bằng cách đặt sẵn quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ (danh từ): trò chơi trên bàn kẻ ô, quân luật chơi.

    • Cờ tướng cờ vây đều môn thể thao trí tuệ.
  • Cờ tướng (danh từ): loại cờ khác, quân hình tròn luật chơi khác với cờ vây.

    • Cờ tướng nhiều quân hơn cờ vây, nhưng bàn cờ nhỏ hơn.
  • Vây (động từ): bao quanh, chặn lại.

    • Quân đen vây chặt quân trắng, không cho chúng thoát. (Quân đen bao vây quân trắng để chiếm đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ vi kỳ: tên gọi khác của cờ vây, xuất phát từ tiếng Trung Quốc (围棋, wéi qí).
    • Cờ vi kỳ được coi một trong những trò chơi phức tạp nhất thế giới.
Thành ngữ liên quan
  • Chơi cờ vây: hành động tham gia trò chơi.

    • Họ thường chơi cờ vây vào cuối tuần để giải trí. (Họ dành thời gian rảnh để chơi cờ vây.)
  • Kỳ thủ cờ vây: người chơi cờ vây chuyên nghiệp hoặc trình độ cao.

    • Anh ấy một kỳ thủ cờ vây xuất sắc, từng vô địch quốc gia. (Anh ấy người chơi cờ vây giỏi, thành tích cao.)